Việc thí điểm sàn giao dịch tài sản mã hóa tại Việt Nam đang được đặt trong thế “vừa làm, vừa kiểm soát”, khi cơ hội mở ra lớn nhưng rủi ro về an ninh, pháp lý và niềm tin thị trường vẫn hiện hữu.
Dòng tiền ẩn danh và áp lực kiểm soát từ thực tiễn
Tại Đối thoại “Thí điểm Sàn giao dịch tài sản số: Cơ chế giám sát, năng lực vận hành và chuẩn mực đầu tư” ngày 25/3, các vấn đề về an ninh và kiểm soát dòng tiền tiếp tục là mối quan tâm xuyên suốt.
Đại tá Hoàng Ngọc Bách, Trưởng phòng 4, Cục An ninh mạng và Phòng chống tội phạm sử dụng công nghệ cao (A05), Bộ Công an cho biết, qua thực tiễn điều tra, phần lớn các vụ lừa đảo chiếm đoạt tài sản đều có điểm chung là dòng tiền bị chuyển lên các sàn giao dịch tiền mã hóa. Điều này khiến việc truy vết và thu hồi tài sản trở nên phức tạp hơn rất nhiều.
Đại tá Hoàng Ngọc Bách, Trưởng phòng 4, Cục An ninh mạng và Phòng chống tội phạm sử dụng công nghệ cao (A05), Bộ Công an.
Không chỉ dừng lại ở đó, sự xuất hiện của các sàn giả mạo, mô hình kêu gọi đầu tư trá hình cũng đang làm gia tăng rủi ro cho nhà đầu tư. Với đặc tính ẩn danh, không gian mạng tạo điều kiện để các đối tượng che giấu danh tính, gây khó khăn cho cơ quan chức năng trong quá trình xử lý.
Một vấn đề khác được ông Bách nhấn mạnh là rủi ro lộ lọt dữ liệu cá nhân. Việc người dùng cung cấp thông tin nhạy cảm cho các sàn quốc tế – từ căn cước công dân, tài khoản ngân hàng đến email – tiềm ẩn nguy cơ bị khai thác trái phép. Trong nhiều vụ việc, tội phạm đã lợi dụng dữ liệu bị lộ để giả lập danh tính, vượt qua các bước xác thực điện tử (KYC) nhằm thực hiện hành vi gian lận.
Từ đó, yêu cầu đặt ra là các sàn giao dịch trong nước phải xây dựng hệ thống công nghệ đủ mạnh, bảo đảm an toàn dữ liệu ở cấp độ cao, đồng thời có cơ chế kiểm soát nguồn tiền nhằm hạn chế nguy cơ rửa tiền – khoảng trống pháp lý hiện vẫn chưa được lấp đầy.
Chuẩn hóa hạ tầng, “lọc” nhà đầu tư ngay từ giai đoạn đầu
Ở góc độ quản lý, cơ quan chức năng đang tiếp cận thị trường theo hướng thận trọng. Theo ông Tô Trần Hòa, Phó trưởng Ban thường trực Ban Quản lý thị trường giao dịch tài sản mã hóa (Ủy ban Chứng khoán Nhà nước), việc tiếp nhận hồ sơ chỉ là bước khởi đầu.
Hiện đã có 7 hồ sơ đăng ký tham gia thí điểm, trong đó 5 hồ sơ đáp ứng yêu cầu sơ bộ. Tuy nhiên, điều quan trọng hơn nằm ở năng lực vận hành thực tế của doanh nghiệp, từ hệ thống công nghệ, quy trình quản trị đến mức độ minh bạch.
“Đây là thị trường mới, tiềm ẩn nhiều rủi ro, vì vậy chúng tôi tiếp cận theo lộ trình từng bước. Trong giai đoạn đầu, chỉ những nhà đầu tư đã có sẵn tài sản mã hóa trên các sàn quốc tế mới được phép giao dịch tại sàn trong nước”, ông Hòa cho biết.
Yêu cầu về an toàn hệ thống cũng được nâng lên mức cao hơn so với thông lệ. Theo ông Nguyễn Lê Thành, Nhà sáng lập Verichains, việc áp dụng tiêu chuẩn an toàn thông tin cấp độ 4 là hoàn toàn cần thiết, thậm chí cao hơn so với sàn chứng khoán hiện nay.
Ông Thành lưu ý, rủi ro lớn nhất không nằm ở các cuộc tấn công từ bên ngoài mà xuất phát từ chính hệ thống nội bộ và các điểm kết nối giữa blockchain với hạ tầng vận hành – những “điểm chạm” nhạy cảm nơi tài sản liên tục dịch chuyển.
Một nguyên tắc nền tảng khác được các chuyên gia nhấn mạnh là tách biệt tài sản của khách hàng với tài sản của sàn. Đây được xem là “hàng rào” bảo vệ nhà đầu tư trong mọi kịch bản rủi ro.
Các diễn giả trao đổi ý kiến trong phiên đối thoại.
Bài toán nhân lực, công nghệ và niềm tin thị trường
Ở phía doanh nghiệp, quá trình chuẩn bị cho thấy thách thức không chỉ nằm ở công nghệ. Bà Đoàn Mai Hạnh, Tổng Giám đốc Công ty CP Sàn giao dịch tài sản mã hóa Techcom (TCEX) cho rằng, yếu tố con người đang là điểm nghẽn đáng kể.
Theo bà, thị trường hiện thiếu hụt nguồn nhân lực có khả năng kết hợp giữa kiến thức tài chính và công nghệ blockchain – điều kiện then chốt để đảm bảo hệ thống vận hành an toàn, tuân thủ và hiệu quả.
Bên cạnh đó, niềm tin của nhà đầu tư được xem là yếu tố sống còn. Ông Lê Sỹ Nguyên, Giám đốc BitGet Việt Nam nhận định, các sàn nội địa muốn cạnh tranh cần đảm bảo thanh khoản, tối ưu trải nghiệm người dùng và duy trì sự ổn định hệ thống ngay từ những ngày đầu.
“Một sự cố kỹ thuật nhỏ cũng có thể khiến niềm tin bị xói mòn nhanh chóng, trong khi việc khôi phục lại uy tín sẽ khó khăn hơn nhiều”, ông Nguyên cảnh báo.
Ở góc nhìn rộng hơn, ông Phan Đức Trung, Chủ tịch Hiệp hội Blockchain và Tài sản số Việt Nam cho biết, nhiều tổ chức quốc tế đang theo dõi sát các bước đi của Việt Nam để chờ cơ hội tham gia vào thị trường quy mô lớn này.
Định vị sàn nội địa và cơ hội từ kinh nghiệm quốc tế
Theo các chuyên gia, Việt Nam có thể tham khảo kinh nghiệm từ các mô hình thành công trên thế giới, nhưng không nên sao chép máy móc.
Ông Hoàng Quảng Minh, chuyên gia Marketing Web3 cho rằng, các sàn trong nước cần định vị là nền tảng phù hợp nhất với người dùng Việt Nam, tận dụng lợi thế am hiểu thị trường, kết nối ngân hàng và hệ thống pháp lý nội địa.

Trong khi đó, bà Lê Vũ Hương Quỳnh, đại diện Tether khu vực APAC dẫn ví dụ về sàn PDAX tại Philippines – mô hình không chỉ cung cấp giao dịch tài sản mã hóa mà còn khai thác hiệu quả thị trường kiều hối trị giá hàng chục tỷ USD mỗi năm.
Thực tế cho thấy, việc mở rộng hệ sinh thái dịch vụ có thể là hướng đi giúp các sàn gia tăng sức hút và tạo khác biệt.
Hướng tới thị trường minh bạch, giảm thiểu rủi ro hệ thống
Từ góc độ quản lý, việc xây dựng sàn giao dịch tài sản mã hóa trong nước không chỉ nhằm phát triển thị trường, mà còn để tăng cường kiểm soát và hạn chế các hành vi vi phạm pháp luật.
Theo Đại tá Hoàng Ngọc Bách, khi có kênh giao dịch chính thức, các hoạt động ngoài luồng cần được xử lý nghiêm, qua đó nâng cao hiệu quả phòng chống rửa tiền, tài trợ khủng bố và góp phần cải thiện vị thế của Việt Nam trong các đánh giá quốc tế như FATF.
Để đạt được mục tiêu này, cần sự phối hợp đồng bộ giữa cơ quan quản lý, doanh nghiệp và nhà đầu tư. Trong đó, cơ quan quản lý tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý; doanh nghiệp nâng cao năng lực vận hành, minh bạch hóa hoạt động; còn nhà đầu tư cần chủ động trang bị kiến thức và kỹ năng.
Việc thí điểm sàn giao dịch tài sản mã hóa vì vậy không chỉ là bước thử nghiệm chính sách, mà còn là phép thử đối với toàn bộ hệ sinh thái – từ năng lực quản trị, công nghệ cho tới mức độ sẵn sàng của thị trường.
Linh Phạm.






